nervous tissue
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mô thần kinh: "nervous tissue" là một loại mô trong cơ thể động vật, được cấu tạo chủ yếu từ các tế bào thần kinh (nơ-ron) và các tế bào thần kinh đệm. Mô này chịu trách nhiệm tiếp nhận, xử lý và truyền tín hiệu thần kinh, đóng vai trò trung tâm trong hệ thần kinh.
- Chức năng: Mô thần kinh tạo nên não, tủy sống và các dây thần kinh, cho phép cơ thể phản ứng với môi trường bên trong và bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Não và tủy sống chủ yếu được tạo thành từ mô thần kinh.)
- (Tổn thương mô thần kinh có thể dẫn đến mất cảm giác hoặc vận động.)
- (Mô thần kinh được chuyên hóa cao độ để giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Central nervous tissue": mô thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống).
- Central nervous tissue is protected by the skull and vertebral column. (Mô thần kinh trung ương được bảo vệ bởi hộp sọ và cột sống.)
"Peripheral nervous tissue": mô thần kinh ngoại biên (bao gồm các dây thần kinh ngoài não và tủy sống).
- Peripheral nervous tissue connects the central nervous system to limbs and organs. (Mô thần kinh ngoại biên kết nối hệ thần kinh trung ương với các chi và cơ quan.)
Biến thể và từ gần giống
Nervous (adj): thuộc về thần kinh, lo lắng.
- She felt nervous before the exam. (Cô ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.)
Tissue (n): mô (trong sinh học).
- Muscle tissue is different from nervous tissue. (Mô cơ khác với mô thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Neural tissue: mô thần kinh (thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
- Nerve tissue: mô dây thần kinh (ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nervous tissue", nhưng có thể dùng với động từ:
- Compose of: bao gồm.
- Nervous tissue is composed of neurons and glial cells. (Mô thần kinh bao gồm nơ-ron và tế bào thần kinh đệm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- "Nerves of steel": thần kinh thép (chỉ sự bình tĩnh, không sợ hãi).
- He has nerves of steel during emergencies. (Anh ấy có thần kinh thép trong các tình huống khẩn cấp.)